Có 2 kết quả:

走着瞧 zǒu zhe qiáo ㄗㄡˇ ㄑㄧㄠˊ走著瞧 zǒu zhe qiáo ㄗㄡˇ ㄑㄧㄠˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

wait and see (who is right)

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

wait and see (who is right)

Bình luận 0